cost accounting

Học thuật
Thân thiện
cost accounting

Cost accounting helps a factory manager track the cost of making each chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch toán giá thành: Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại, tóm tắt phân tích các chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ của một doanh nghiệp, nhằm xác định kiểm soát giá thành sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses cost accounting to determine the exact production cost of each unit. (Công ty sử dụng hạch toán giá thành để xác định chính xác chi phí sản xuất của mỗi đơn vị sản phẩm.)
    • A good understanding of cost accounting is essential for effective pricing strategies. (Hiểu biết tốt về hạch toán giá thành điều cần thiết cho các chiến lược định giá hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply cost accounting principles": áp dụng các nguyên tắc hạch toán giá thành.

    • The new manager decided to apply cost accounting principles to reduce waste. (Người quản lý mới quyết định áp dụng các nguyên tắc hạch toán giá thành để giảm lãng phí.)
  • "in cost accounting terms": xét theo thuật ngữ hạch toán giá thành.

    • In cost accounting terms, overhead must be allocated to each product. (Xét theo thuật ngữ hạch toán giá thành, chi phí chung phải được phân bổ cho từng sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cost accountant (n): kế toán viên giá thành, người chuyên thực hiện công việc hạch toán giá thành.

    • We need to hire a cost accountant to improve our financial analysis. (Chúng tôi cần thuê một kế toán viên giá thành để cải thiện phân tích tài chính.)
  • Managerial/Cost accounting: Kế toán quản trị/Hạch toán giá thành (thường được đề cập cùng nhau như một lĩnh vực kế toán phục vụ cho nhu cầu quản lý nội bộ).

Từ đồng nghĩa
  • Costing (n): Phương pháp tính giá thành. (Từ này thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "cost accounting" rộng hơn, bao gồm cả việc ghi chép phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cost accounting" với vai trò một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cost accounting".)

cost accounting

Cost accounting helps a factory manager track the cost of making each chair.

Noun
  1. hạch toán giá thành